zalo

Điều hòa Sumikura 28000BTU 2 chiều APS/APO-H280

Mã sản phẩm: APS/APO-H280 Công ty cổ phần thương mại điện tử điện lạnh Sam Tech
Thương hiệu: SUMIKURA
Đánh giá
Tình trạng: Còn hàng
Giá đã bao gồm thuế GTGT 10% (không bao gồm vật tư và nhân công lắp đặt)
15.000.000₫

Thêm vào yêu thích Đã yêu thích
Mô tả

Điều Hòa Sumikura APS/APO-H280/Titan-A 28000BTU 2 chiều

Thiết kế sang trọng,thanh nhã và hiện đại: điều hòa Sumikura sở hữu công nghệ màn hình hiển thị ẩn trên mặt nạ rất độc đáo, đem lại cảm giác hài hòa và dễ chịu khi máy hoạt động.

Cánh tự động đảo gió: Điều Hòa Sumikura APS/APO-H280/Titan-A có chế độ đảo gió tự động và điều chỉnh hướng gió một cách thông minh giúp luồng không khí lạnh trong phòng nhanh chóng lan tỏa tới mọi vị trí. Ngoài ra, chế độ này còn có nhiều tốc độ gió cho bạn lựa chọn.

Tiết kiệm điện năng, vận hành êm ái, kháng khuẩn và khử mùi một cách hiệu quả nhờ bộ lọc carbon hoạt tính.

Tự động chẩn đoán lỗi khi gặp sự cố nhờ bộ vi xử lý: Các mã hỏng hóc sẽ được tự động chẩn đoán và hiển thị trên màn hình điện tử nhằm giúp cho việc sửa chữa và bảo trì máy được dễ dàng, thuận tiện hơn bao giờ hết.

Điều Hòa Sumikura APS/APO-H280/Titan-A 28000BTU 2 chiều

 

 

Chế độ auto clean – tự làm sạch: sau khi tắt máy ở chế độ làm lạnh, quạt vẫn sẽ được tiếp tục quay trong vòng 3 phút để làm khô nước còn đọng trên dàn tản nhiệt để tránh ẩm mốc, hư hỏng. Đồng thời, với việc sử dụng công nghệ hàng đầu Nhật Bản cho chất lượng của các sản phẩm từ Sumikura trở nên vượt trội hơn hẳn, máy vận hành mạnh mẽ và bền bỉ.

Chức năng hẹn giờ trong 24 giờ: Khi sử dụng bạn có thể cài đặt cho máy điều hòa Sumikura hoạt động hay dừng ở thời gian đã cài đặt. Chỉ cần nhấn nút On/Off trước 10 phút trên bộ điều khiển từ xa, hai chế độ này có thể sử dụng cùng lúc với

Thông số kỹ thuật

Điện áp/tấn số/pha: 220-240/50/1
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) 28000/29000
Điện năng tiêu thụ (Lạnh/nóng) (W) 2455/2350
Dòng điện lạnh/nóng (A) 11.1/10.6
Hiệu năng EER (Lạnh/nóng) (Btu/wh) 2.85/2.9
Khử ẩm ( lít/h) 2.4
Lưu lượng gió khối trong (mét khối/h) 1200/1100/1000
Độ ồn khối trong (dB(A)) ( Cao/trung bình/thấp) 49/47/45
Độ ồn khối ngoài (dB(A)) 57
Kích thước (mm) ( dàn lạnh/ dàn nóng) 1025x236x320 mm860x 720x 320 mm
Trọng lượng (kg) ( dàn lạnh/ dàn nóng) 14/52
Điện áp/tấn số/pha: 220-240/50/1
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) 28000/29000
Điện năng tiêu thụ (Lạnh/nóng) (W) 2455/2350
Dòng điện lạnh/nóng (A) 11.1/10.6
Hiệu năng EER (Lạnh/nóng) (Btu/wh) 2.85/2.9
Khử ẩm ( lít/h) 2.4
Lưu lượng gió khối trong (mét khối/h) 1200/1100/1000
Độ ồn khối trong (dB(A)) ( Cao/trung bình/thấp) 49/47/45
Độ ồn khối ngoài (dB(A)) 57
Kích thước (mm) ( dàn lạnh/ dàn nóng) 1025x236x320 mm860x 720x 320 mm
Trọng lượng (kg) ( dàn lạnh/ dàn nóng) 14/52
Đăng nhập
Đăng ký
Hotline: 0823.241.919 /0834.581.919