zalo

Điều hòa Panasonic tủ đứng 1 chiều 24000Btu CU/CS-C28FFH

Mã sản phẩm: CS-C28FFH Công ty cổ phần thương mại điện tử điện lạnh Sam Tech
Thương hiệu: PANASONIC
Đánh giá
Tình trạng: Còn hàng
Giá đã bao gồm thuế GTGT 10% (không bao gồm vật tư và nhân công lắp đặt)
Liên hệ

Thêm vào yêu thích Đã yêu thích
Mô tả
  • Thương hiệu: Panasonic
  • Model dàn lạnh: CS-C28FFH
  • Model dàn nóng: CU-C28FFH
  • Loại: 1 chiều lạnh
  • Công suất: 24000Btu(2.5Hp)
  • Môi chất lạnh: R22     

Tính năng:

Chức năng khử mùi: Với chức năng này, không còn mùi khó chịu sau khi khởi động máy. Điều này có được do quạt gió tạm ngưng hoạt động trong thời gian mùi khó chịu được xử lý. (Máy điều hòa phải ở chế độ làm lạnh hoặc khử ẩm, và tốc độ quạt ở chế độ tự động)

Chế độ khử ẩm nhẹ: Bắt đầu bằng cách làm lạnh để giảm độ ẩm. Sau đó máy sẽ thổi gió liên tục từng đợt ngắn để làm khô phòng mà không làm thay đổi nhiệt độ nhiều.

Điều chỉnh hướng gió: điều chỉnh hướng gió qua trái / phải.

Hẹn giờ: tắt mở 12 tiếng.

Tự khởi động lại: Tự khởi động lại khi có điện

Dàn tản nhiệt màu xanh: Dàn tản nhiệt phải có khả năng chống lại sự ăn mòn của không khí, mưa và các tác nhân khác. Panasonic đã nâng tuổi thọ của dàn tản nhiệt lên gấp 3 lần bằng lớp mạ chống ăn mòn độc đáo

Kiểu dáng hiện đại: Thiết kế mới với kiểu dáng hiện đại, dễ dàng lắp đặt, phù hợp với mọi thiết kế không gian.  

Màn hình: hiển thị và được điều khiển bằng Remote từ xa.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Công suất làm lạnh / Sưởi ấm

Btu/h

24,600 - 25,000

kW

7.20 - 7.30

Nguồn điện

V/Pha

220 - 240 V,1 Æ

EER

Btu/hW

9.4

W/W

2.75

Pha

 

1

Thông số điện

Điện áp

V

220 - 240

Cường độ dòng

A

11.9 - 12.0

Điện vào

W

2,600 - 2,650

Khử ẩm

L/h

-

Pt/h

-

Độ ồn* (dB)

Khối trong nhà (H/L/Q-Lo)

(dB-A)

48/42

Khối ngoài trời

(dB-A)

54

Lưu thông khí (Indoor/Hi)

m3/phút - f3/phút

15.0-16.2 m3/phút

Kích thước

Cao

mm

1,680 (795)

inch

66-1/8 (31-19/64)

Rộng

mm

500 (900)

inch

19-11/16 (35-7/16)

Sâu

mm

298 (320)

inch

11-23/32 (12-19/32)

Khối lượng tịnh

kg

35 (55)

lb

77 (121)

Đường kính ống dẫn

Ống lỏng

mm

 9.52

inch

3/8

Ống gas

mm

15.88

inch

5/8

Ống gas

Chiều dài ống chuẩn

m

7.0

Chiều dài ống tối đa

m

15

Chênh lệch độ cao tối đa

m

10

Lượng môi chất lạnh cần bổ sung**

g/m

30

Nguồn cấp điện

Khối trong nhà

LƯU Ý

* Độ ồn của khối ngoài và khối trong nhà là giá trị đo ở vị trí trước máy 1m & cách mặt đất 1m ** Khi chiều dài ồng không vượt quá chiều dài chuẩn, trong máy đã có đủ môi chất lạnh ( ): Khối ngoài trời

 

Đăng nhập
Đăng ký
Hotline: 0823.241.919 /0834.581.919