zalo

Điều hòa Panasonic âm trần cassette 1 chiều 30000Btu S-30PU1H5

Mã sản phẩm: S-30PU1H5 Công ty cổ phần thương mại điện tử điện lạnh Sam Tech
Thương hiệu: PANASONIC
Đánh giá
Tình trạng: Còn hàng
Giá đã bao gồm thuế GTGT 10% (không bao gồm vật tư và nhân công lắp đặt)
31.650.000₫

Thêm vào yêu thích Đã yêu thích
Mô tả
  • Thương hiệu: Panasonic
  • Model dàn lạnh: S-30PU1H5
  • Model dàn nóng: U-30PV1H5
  • Loại: 1 chiều lạnh
  • Công suất: 30000Btu
  • Môi chất lạnh: R410A

Mô tả:

Điều hòa âm trần 1 chiều 30000BTU

Trong những năm gần đây xu hướng sử dụng máy điều hòa âm trần ngày càng nhiều, không chỉ ở các tòa nhà, văn phòng, mà giờ đây điều hòa âm trần cassette được lắp đặt tại phòng khách của các gia đình đặc biệt ở các khu chung cư cao cấp. Panassonic là một trong những thương hiệu chất lượng uy tín chất lượng hàng đầu.

Cánh đảo gió rộng

Dòng máy điều hòa âm trần Panasonic được bổ sung thêm cánh phụ và mở rộng cánh chính làm giảm sự nhiễu loạn không khí và tăng lưu lượng gió. Ngoài ra, cửa thoát gió với góc rộng hơn cho phép luồng khí được thổi ra 5 mét.

Luồng gió rộng 3600 và thổi xa hơn

Các đường cong trên biểu đồ phân bổ nhiệt độ trong phòng mở rộng 3600 từ trung tâm dàn lạnh. Không khí lạnh được thổi ra xa hơn từ bốn cửa thổi trên dàn lạnh. Mang lại không gian mát lạnh, dễ chịu và thoải mái.

Sử dụng gas R410a

Điều hòa âm trần Panasonic S-30PU1H5/U-30PV1H5 sử dụng gas R410a hiệu suất làm lạnh cao hơn 1.6 lần gas R30. Đồng thời thân thiện hơn với môi trường. Đây là môi chất làm lạnh mới và hữu ích

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Công suất

3.5HP

Nguồn điện

V/Pha Hz

220V,1Øpha- 50Hz

Khối trong nhà

S-30PU1H5

Khối ngoài trời

U-30PV1H5

Mặt trang trí

CZ- KPU3

Công suất lạnh

kW

8.79

Btu/h

30.000

Dòng điện

A

13.6

Công suất tiêu thụ

kW

2.93

EER

W/W

3.00

Btu/hW

10.23

Khối trong nhà

Lưu lượng gió

m³/phút

25.0

Độ ồn( Cao / Thấp)

dB(A)

41/33

Kích thước

Khối trong nhà(C x R x S)

mm

256 x 840 x 840

Mặt trang trí (C x R x S)

mm

950 x 950 x 44

Khối lượng

Khối trong nhà

kg

20

Mặt trang trí

kg

4

Khối ngoài trời

Độ ồn *(Hi)

dB(A)

56

Kích thước

Dàn nóng (CxRxS)

mm

695 x875 x320

Trọng lượng

kg

57

Kích cỡ đường ống

Ống hơi

mm(inch)

15.88 (5/8'')

Ống lỏng

mm(inch)

9.52(3/8'')

Chiều dài đường ống

Tối thiểu - Tối đa

m

7.5 -45

Chênh lệch độ cao

25

Độ dài ống nạp sẵn Gas

Tối đa

m

7.5

Nạp gas bổ sung

g/m

30

Môi trường hoạt động

Tối thiểu - Tối đa

°C

16 -43

Môi chất làm lạnh

R410

Công suất

3.5HP

Nguồn điện

V/Pha Hz

220V,1Øpha- 50Hz

Khối trong nhà

S-30PU1H5

Khối ngoài trời

U-30PV1H5

Mặt trang trí

CZ- KPU3

Công suất lạnh

kW

8.79

Btu/h

30.000

Dòng điện

A

13.6

Công suất tiêu thụ

kW

2.93

EER

W/W

3.00

Btu/hW

10.23

Khối trong nhà

Lưu lượng gió

m³/phút

25.0

Độ ồn( Cao / Thấp)

dB(A)

41/33

Kích thước

Khối trong nhà(C x R x S)

mm

256 x 840 x 840

Mặt trang trí (C x R x S)

mm

950 x 950 x 44

Khối lượng

Khối trong nhà

kg

20

Mặt trang trí

kg

4

Khối ngoài trời

Độ ồn *(Hi)

dB(A)

56

Kích thước

Dàn nóng (CxRxS)

mm

695 x875 x320

Trọng lượng

kg

57

Kích cỡ đường ống

Ống hơi

mm(inch)

15.88 (5/8'')

Ống lỏng

mm(inch)

9.52(3/8'')

Chiều dài đường ống

Tối thiểu - Tối đa

m

7.5 -45

Chênh lệch độ cao

25

Độ dài ống nạp sẵn Gas

Tối đa

m

7.5

Nạp gas bổ sung

g/m

30

Môi trường hoạt động

Tối thiểu - Tối đa

°C

16 -43

Môi chất làm lạnh

R410

Đăng nhập
Đăng ký
Hotline: 0834.581.919 / 0833.581.919/0855.621.919/0823.241.919