zalo

Điều hòa Panasonic 9000BTU 1 chiều inverter cao cấp XU9XKH-8

Mã sản phẩm: XU9XKH Công ty cổ phần thương mại điện tử điện lạnh Sam Tech
Thương hiệu: PANASONIC
Đánh giá
Tình trạng: Còn hàng
Giá đã bao gồm thuế GTGT 10% (không bao gồm vật tư và nhân công lắp đặt)
  • Điều hòa Panasonic 1 chiều 9000BTU CU/CS-XU9XKH-8 inverter cao cấp
  • Cánh đảo gió AEROWINGS làm mát dễ chịu
  • Công nghệ lọc khí Nanoe-G + X ức chế virus Corona
  • Tích hợp kết nối wifi điều khiển từ xa bằng điện thoại
  • Xuất xứ: Chính hãng Malaysia
  • Bảo hành: Máy 1 năm, máy nén 7 năm
11.450.000₫

Thêm vào yêu thích Đã yêu thích
Mô tả

Thống số kỹ thuật Điều hòa Panasonic 9000BTU 1 chiều inverter cao cấp XU9XKH-8

Điều hòa Panasonic Dàn lạnh
Dàn nóng
(50Hz) CS-XU9XKH-8
CU-XU9XKH-8
Công suất làm lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) kW 2.55 (0.92-3.40)
(nhỏ nhất - lớn nhất) Btu/h 8,700 (3,140-11,600)
EER (nhỏ nhất - lớn nhất) Btu/hW 12.79 (13.96 -11.26)
(nhỏ nhất - lớn nhất) W/W 3.75 (4.09-3.30)
CSPF W/W 5.85
Thông số điện Điện áp V 220
Cường độ dòng điện A 3.2
Công suất điện (nhỏ nhất - lớn nhất) W 680 (225-1,030)
Khử ẩm L/h 1.6
Pt/h 3.4
Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/min (ftᶾ/min) 11.7 (415)
Dàn nóng mᶾ/min (ftᶾ/min) 26.5 (940)
Độ ồn Dàn lạnh (C/T/TB) dB(A) 38/26/19
Dàn nóng (C) dB(A) 47
Kích thước dàn lạnh (dàn nóng) Cao mm 290 (511)
inch 11-5/8 (20-1/8)
Rộng mm 870 (650)
inch 34-9/32 (25-19/32)
Sâu mm 229 (230)
inch 9-1/32 (9-1/16)
Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 10 (22)
Dàn nóng kg (lb) 18 (40)
Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35
inch 1/4
Ống hơi mm ø9.52
inch 3/8
Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7.5
Chiều dài tối đa m 20
Chênh lệch độ cao tối đa m 15
Gas nạp bổ sung* g/m 10
Nguồn cấp điện Dàn lạnh
Điều hòa Panasonic Dàn lạnh
Dàn nóng
(50Hz) CS-XU9XKH-8
CU-XU9XKH-8
Công suất làm lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) kW 2.55 (0.92-3.40)
(nhỏ nhất - lớn nhất) Btu/h 8,700 (3,140-11,600)
EER (nhỏ nhất - lớn nhất) Btu/hW 12.79 (13.96 -11.26)
(nhỏ nhất - lớn nhất) W/W 3.75 (4.09-3.30)
CSPF W/W 5.85
Thông số điện Điện áp V 220
Cường độ dòng điện A 3.2
Công suất điện (nhỏ nhất - lớn nhất) W 680 (225-1,030)
Khử ẩm L/h 1.6
Pt/h 3.4
Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/min (ftᶾ/min) 11.7 (415)
Dàn nóng mᶾ/min (ftᶾ/min) 26.5 (940)
Độ ồn Dàn lạnh (C/T/TB) dB(A) 38/26/19
Dàn nóng (C) dB(A) 47
Kích thước dàn lạnh (dàn nóng) Cao mm 290 (511)
inch 11-5/8 (20-1/8)
Rộng mm 870 (650)
inch 34-9/32 (25-19/32)
Sâu mm 229 (230)
inch 9-1/32 (9-1/16)
Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 10 (22)
Dàn nóng kg (lb) 18 (40)
Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35
inch 1/4
Ống hơi mm ø9.52
inch 3/8
Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7.5
Chiều dài tối đa m 20
Chênh lệch độ cao tối đa m 15
Gas nạp bổ sung* g/m 10
Nguồn cấp điện Dàn lạnh
Đăng nhập
Đăng ký
Hotline: 0823.241.919 /0834.581.919