zalo

Điều hòa Daikin âm trần cassette 1 chiều 3 pha 30000Btu FCNQ30MV1/RNQ30MY1

Mã sản phẩm: FCNQ30MV1/RNQ30MY1 Công ty cổ phần thương mại điện tử điện lạnh Sam Tech
Thương hiệu: DAIKIN
Đánh giá
Tình trạng: Còn hàng
Giá đã bao gồm thuế GTGT 10% (không bao gồm vật tư và nhân công lắp đặt)
  • Điều hòa âm trần Daikin FCNQ30MV1/RNQ30MY1
  • 1 chiều - 30.000BTU - 3 pha - Ga R410
  • Làm lạnh nhanh, vận hành êm ái
  • Thích hợp mọi không gian lắp đặt
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Bảo hành: Chính hãng 12 tháng
32.050.000₫

Thêm vào yêu thích Đã yêu thích
Mô tả

Thương hiệu: Nhật Bản
Model dàn lạnhFCNQ30MV1
Model dàn nóngRNQ30MY1
Môi chất lạnh: Gas R410

Công suất: 30000Btu

Điều hoà âm trần Daikin FCNQ30MV1/ RNQ30MY1 – 1 chiều phù hợp với nhiều công trình từ phòng khách, phòng ăn của tư gia cho tới văn phòng, phòng họp hay nhà hàng khách sạn… Nói đến âm trần Daikin là nhắc đến chất lượng hàng đầu trên thế giới. Daikin nổi tiếng với dòng điều hòa thương mại, trong đó điều hòa âm trần Daikin là sản phẩm được rất nhiều khách hàng cũng như nhà thầu ưu ái lựa chọn lắp đặt cho công trình của mình.

Chuẩn mực mới từ dàn lạnh Cassette thổi gió đồng nhất 360 độ

  • Tránh nhiệt độ không đồng đều và cảm giác khó chịu do gió lùa gây ra.
  • Hướng thổi tròn phân bổ nhiệt độ đồng đều
  • Dễ dàng thích ứng với mọi không gian lắp đặt
  • Kiểu dáng nhỏ gọn, vận hành êm ái
  • Lắp đặt dễ dàng và nhanh chóng
  • Dễ dàng bảo dưỡng
  • Mặt nạ vuông đồng nhất cho tất cả các công suất đảm bảo tính thẩm mỹ khi nhiều thiết bị được lắp đặt trong cùng một không gian.

Cánh tản nhiệt dàn nóng được xử lý chống ăn mòn:
Để nâng cao độ bền bằng cách cải thiện khả năng chịu đựng ăn mòn do muối và ô nhiễm không khí, dàn trao đổi nhiệt được xử lý chống ăn mòn (đã được xử lý sơ bộ bằng acryl) được sử dụng cho dàn trao đổi nhiệt tại dàn nóng.

Lắp đặt nhanh chóng dễ dàng:

  • Mỗi góc máy đều có vít điều chỉnh giúp cho việc thay đổi độ cao khi treo máy trở nên đơn giản.
  • Trọng lượng nhẹ, không cần các thiết  bị nâng khi lắp đặt.
  • Hướng của lưới hút gió có thể được điều chỉnh sau khi lắp đặt, tạo sự đồng nhất cho toàn không gian có nhiều máy được lắp đặt.

Điều khiển điều hướng từ xa dễ sử dụng với tính năng Lập lịch hàng tuần:
Đơn giản, thiết kế hiện đại với màu trắng tươi phù hợp với mọi thiết kế nội thất. Dễ sử dụng và vận hành mượt mà bằng cách làm theo chỉ dẫn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tên model

Dàn lạnh

FCNQ30MV1

Dàn nóng

V1

RNQ30MV1

Y1

RNQ30MY1

Nguồn điện

Dàn nóng

V1

1 Pha, 220–240 V, 50 Hz

Y1

3 Pha, 380–415 V, 50 Hz

Công suất lạnh

kW

8.8

Btu/h

30,000

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

kW

2.73

COP

W/W

3.22

Dàn lạnh

Màu mặt nạ

Thiết bị

 

Mặt nạ

Trắng

Lưu lượng gió (Cao/Thấp)

m3/min

43/32

cfm

32/20

Độ ồn (Cao/Thấp)3

dB(A)

1,130/706

Kích thước
(Cao x rộng x dày)

Thiết bị

mm

298x840x840

Mặt nạ

mm

50x950x950

Khối lượng

Thiết bị

kg

24

Mặt nạ

kg

5.5

Dãy hoạt động được chứng nhận

°CWB

14 đến 25

Dàn nóng

Màu sắc

 

Trắng ngà

Máy nén

Loại

Dạng ro-to kín

Công suất động cơ điện

kg

2.2

Môi chất lạnh (R-410A)

 

kg

1.9

Độ ồn

dB(A)

55

Kích thước (Cao x Rộng x Dày)

 

mm

990x940x320

Khối lượng

V1

kg

77

Y1

kg

74

Dãy hoạt động được chứng nhận

°CDB

21 đến  46

Kích cỡ đường ống

Lỏng

mm

o/ 9.5

Hơi

mm

o/ 15.9

Ống xả

Dàn lạnh

mm

VP25 (I.D o/ 25XO.D o/ 32)

Dàn nóng

mm

o/ 26.0 (Lỗ)

Chiều dài đường ống tối đa

m

70

Cách nhiệt

 

Cả ống hơi và ống lỏng

Tên model

Dàn lạnh

FCNQ30MV1

Dàn nóng

V1

RNQ30MV1

Y1

RNQ30MY1

Nguồn điện

Dàn nóng

V1

1 Pha, 220–240 V, 50 Hz

Y1

3 Pha, 380–415 V, 50 Hz

Công suất lạnh

kW

8.8

Btu/h

30,000

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

kW

2.73

COP

W/W

3.22

Dàn lạnh

Màu mặt nạ

Thiết bị

 

Mặt nạ

Trắng

Lưu lượng gió (Cao/Thấp)

m3/min

43/32

cfm

32/20

Độ ồn (Cao/Thấp)3

dB(A)

1,130/706

Kích thước
(Cao x rộng x dày)

Thiết bị

mm

298x840x840

Mặt nạ

mm

50x950x950

Khối lượng

Thiết bị

kg

24

Mặt nạ

kg

5.5

Dãy hoạt động được chứng nhận

°CWB

14 đến 25

Dàn nóng

Màu sắc

 

Trắng ngà

Máy nén

Loại

Dạng ro-to kín

Công suất động cơ điện

kg

2.2

Môi chất lạnh (R-410A)

 

kg

1.9

Độ ồn

dB(A)

55

Kích thước (Cao x Rộng x Dày)

 

mm

990x940x320

Khối lượng

V1

kg

77

Y1

kg

74

Dãy hoạt động được chứng nhận

°CDB

21 đến  46

Kích cỡ đường ống

Lỏng

mm

o/ 9.5

Hơi

mm

o/ 15.9

Ống xả

Dàn lạnh

mm

VP25 (I.D o/ 25XO.D o/ 32)

Dàn nóng

mm

o/ 26.0 (Lỗ)

Chiều dài đường ống tối đa

m

70

Cách nhiệt

 

Cả ống hơi và ống lỏng

Đăng nhập
Đăng ký
Hotline: 0823.241.919 /0834.581.919