zalo

Điều hòa Nagakawa 2 chiều 12000BTU NS-A12TL

Mã sản phẩm: NS-A12TL Công ty cổ phần thương mại điện tử điện lạnh Sam Tech
Thương hiệu: NAGAKAWA
Đánh giá
Tình trạng: Còn hàng
Giá đã bao gồm thuế GTGT 10% (không bao gồm vật tư và nhân công lắp đặt)
6.250.000₫ Giá thị trường: 7.190.000₫ Tiết kiệm: 940.000₫

Thêm vào yêu thích Đã yêu thích
Mô tả
  • Thương hiệu: Nagakawa
  • Model: NS-A12TL
  • Loại: 2 chiều lạnh/sưởi
  • Công suất: 12000Btu
  • Môi chất lạnh: R410A
  • Xuất xứ: Indonesia

Mô tả:

Màn hình led ẩn lớn: Mặt hình phẳng hiển thị nhiều thông số trên dàn lạnh, chế độ bảo vệ máy nén tối ưu hiển thị trên mặt phẳng máy lạnh.

Xuất xứ Indonesia, thoát nước linh hoạt hai bên: Giúp thoát nước máy lạnh tối đa, khắc phục tình trạng nước rò rỉ, thoát ra sàn nhà, trần nhà

Ống đồng nguyên chất rãnh xoắn kéo dài tuổi thọ sản phẩm: Được ứng dụng trên tất cả dòng máy NAGAKAWA, cấu tạo bằng 100% ống đồng nguyên chất rãnh xoắn giúp tăng độ bền và tuổi thọ sản phẩm, chống trọi trước mọi điều kiện thời tiết.

Môi chất mới R410A: Môi chất mới R410A an toàn cho sức khỏe, không gây cháy nổ, thân thiện với môi trường, hiệu suất làm lạnh tốt.

Chế độ vận hành khi ngủ: Chế độ vận hành khi ngủ cho phép máy lạnh điều chỉnh nhiệt độ phòng hợp lý, bảo vệ sức khỏe, tiết kiệm điện cho cả gia đình

Tấm lọc vi bụi kháng khuẩn khử mùi: Màng lọc công nghệ cao giúp diệt khuẩn và lọc sạch không khí, giữ lại những hạt bụi có kích thước vô cùng nhỏ mang đến không khí trong lành, dễ chịu, bảo vệ sức khỏe tốt nhất cho bạn và gia đình.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

STT

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

NS-A12TL

1

Năng suất

Làm lạnh

Btu/h

12,000

Sưởi ấm

Btu/h

12,500

2

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

W

1,195

Sưởi ấm

W

1,215

3

Dòng điện làm việc

Làm lạnh

A

5.6

Sưởi ấm

A

5.7

4

Dải điện áp làm việc

V/P/Hz

206~240/1/50

5

Lưu lượng gió cục trong (cao)

m3/h

500

6

Hiệu suất năng lượng (EER)

W/W

3

7

Năng suất tách ẩm

L/h

1.4

8

Độ ồn

Cục trong

dB(A)

34

Cục ngoài

dB(A)

52

9

Kích thước thân máy (RxCxS)

Cục trong

mm

782x250x196

Cục ngoài

mm

700x552x256

10

Khối lượng tịnh

Cục trong

kg

8

Cục ngoài

kg

28

11

Môi chất lạnh sử dụng

R410A

12

Kích cỡ ống đồng lắp đặt

Lỏng

mm

F6.35

Hơi

mm

F12.7

13

Chiều dài ống đồng lắp đặt

Tiêu chuẩn

m

5

Tối đa

m

15

14

Chiều cao chênh lệch cục trong - cục ngoài tối đa

m

5

Đăng nhập
Đăng ký
Hotline: 0834.581.919 / 0833.581.919/0855.621.919/0823.241.919